mai danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vùi mất tên tuổi, khiến cho người ta lãng quên đi: Hành động cố tình hoặc do hoàn cảnh khiến cho danh tiếng, tên tuổi của một người bị che khuất, không còn được ai biết đến hoặc nhớ tới.
- Sống ẩn dật, không muốn cho người khác biết danh tính: Chỉ việc một người chủ động sống ẩn mình, lánh đời, không muốn lộ danh tính với xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau biến cố lớn, ông ấy quyết định mai danh ẩn tích ở một vùng quê hẻo lánh. (Sau biến cố lớn, ông ấy quyết định vùi mất tên tuổi, sống ẩn mình ở một vùng quê hẻo lánh.)
- Vị tướng tài ba một thời giờ đã mai danh, không mấy ai còn nhớ đến. (Vị tướng tài ba một thời giờ đã bị lãng quên, không mấy ai còn nhớ đến.)
- Anh ta chọn lối sống mai danh để tránh xa những ồn ào của chốn đô thị. (Anh ta chọn lối sống ẩn dật để tránh xa những ồn ào của chốn đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mai danh ẩn tích": Cụm từ cố định, diễn tả việc hoàn toàn biến mất khỏi xã hội, sống ẩn mình và không để lại dấu vết.
- Sau khi rời khỏi chính trường, ông cựu bộ trưởng đã mai danh ẩn tích, không ai biết ông sống ở đâu.
- "sống đời mai danh": Chỉ một cuộc sống có chủ đích ẩn mình, không màng đến danh tiếng.
- Ông không ham công danh phú quý, chỉ muốn sống đời mai danh nơi thôn dã.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn danh (động từ): Giấu tên, không công khai danh tính của mình (thường trong một hoạt động cụ thể như viết bài, làm từ thiện).
- Nhà hảo tâm ấy thường quyên góp một cách ẩn danh.
- Ẩn dật (động từ): Sống ẩn mình, lánh đời (nhấn mạnh đến nơi ở và cách sống tách biệt).
- Nhà thơ lui về ẩn dật ở chốn núi rừng.
- Lánh đời (động từ): Tránh xa cuộc sống xã hội đông đúc, phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Ẩn mình: Che giấu mình đi, không xuất hiện.
- Lánh mặt: Tránh mặt, không cho người khác thấy mình.
- Đoạn tuyệt hồng trần: (Từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương) Cắt đứt với cuộc sống trần tục.
Từ trái nghĩa
- Lưu danh: Để lại tiếng thơm, được đời sau nhớ đến.
- Lừng lẫy: Nổi tiếng vang dội.
- Hiển danh: Có danh tiếng, được biết đến rộng rãi.
- Nổi danh: Trở nên nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
- "Mai cốt cách, tuyết tinh thần": (Thành ngữ cổ, từ truyện Kiều) Ví von vẻ đẹp thanh cao, trong trắng cả về hình thức lẫn tâm hồn. Tuy không trực tiếp dùng "mai danh" nhưng có chữ "mai" với nghĩa ẩn giấu, kín đáo.
- "Công thành danh toại": Công việc thành đạt, danh tiếng đầy đủ. (Trái nghĩa với việc "mai danh").
- Vùi mất tên tuổi, khiến cho người ta lãng quên đi.